Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1.387 từ.
Du lịch nông nghiệp trải nghiệm đời sống trang trại
“Agrotourism draws urban travelers seeking authentic farm stays and fresh regional produce.”
Tín điều bất hại, không làm tổn thương vạn vật trong các tôn giáo Ấn Độ.
“Jain monks practice strict ahimsa by filtering drinking water.”
Cây xanh mọc nhanh, lá xanh bóng, thường trồng để cải thiện không khí
“City planners planted ailanthus along the boulevard to mitigate traffic pollution.”
Phần mềm ngắm tự động (công cụ gian lận trong thể thao điện tử/eSports).
“The tournament referees permanently banned the player caught utilizing an aimbot.”
Nệm hơi dự phòng cho khách.
“Inflate the spare air bed for the weekend guests.”
Viên gạch có lỗ thông hơi được xây vào tường để cho phép không khí lưu thông bên dưới sàn gỗ hoặc vào trong tường rỗng, ngăn ẩm mốc.
“The surveyor recommended clearing the blocked air brick to reduce moisture under the floorboards.”
Quạt cắt gió (thiết bị thổi dải khí mạnh ở cửa chính nhằm cách nhiệt phòng).
“The home entrance features an air curtain that prevents cold drafts from entering.”
Lá điều tiết gió (tấm kim loại xoay điều chỉnh lưu lượng khí trong ống khói/thông gió).
“Adjust the air damper on the fireplace flue to regulate the chimney draft.”
Máng nhựa đổi hướng gió điều hòa gắn ở cửa gió
“She snapped an air deflector onto the bedroom vent to prevent freezing drafts blowing onto the bed.”
Bộ xử lý không khí / dàn lạnh trong nhà của hệ thống điều hòa trung tâm.
“The air handler housed in the utility closet needed a fresh filter before the summer heat wave.”
Tình huống hai máy bay tiến sát nhau trên không gây nguy cơ va chạm nghiêm trọng.
“Aviation authorities launched an investigation after an air miss was reported over the crowded air traffic corridor.”
Máy lọc không khí gia đình.
“HEPA air purifier ran continuously inside the nursery.”
Vận đơn hàng không xác nhận hợp đồng vận chuyển hàng hóa và hành lý ký gửi
“The freight forwarder tracked the unaccompanied personal baggage using the international air waybill.”
Hành lang bay ấn định trên không trung mà máy bay bắt buộc phải di chuyển bên trong
“Diplomatic tensions forced commercial airlines to reroute flights outside the contested air-corridor.”
Máy tăm nước/xịt kẽ răng gia đình.
“Recharge air-flosser on bathroom counter after night use.”
thuộc về tỷ lệ hòa khí giữa không khí và nhiên liệu trong động cơ hoặc lò đốt
“Precise air-fuel tuning prevents unburnt hydrocarbons from escaping into the environment.”
Cách ly hoàn toàn máy tính hoặc mạng khỏi internet và các mạng bên ngoài
“Security officers air-gap control systems that manage critical power grids.”
Đã được cách ly vật lý hoàn toàn khỏi mạng internet
“Nuclear control systems rely on air-gapped computers to avoid malicious remote compromises.”
Tuyến đường hàng không cố định đã được thỏa thuận cho giao thông máy bay thương mại
“Heavy winter storms pushed commercial flights sideways out of their prescribed air-lane.”
chiến dịch chuyên chở hành khách hoặc hàng tiếp tế bằng đường không
“Mountain rescue organized an emergency air-lift to safely remove injured skiers.”
Khối khí lớn có nhiệt ẩm đồng nhất
“A maritime polar air-mass brought unseasonal frost.”
Điểm dặm bay tích lũy được thưởng cho hành khách bay thường xuyên để đổi vé
“Frequent business travellers redeemed their accumulated air-mileage for business-class upgrades.”
thoáng khí (cho phép không khí lưu thông qua sợi vải)
“Summer activewear relies heavily on air-permeable mesh panels.”
Túi khí, vùng hạ áp cục bộ khiến máy bay bị giật hẫng xuống đột ngột
“Sudden flight destabilization triggered panic when the plane struck a severe air-pocket over the Alps.”
Súng hơi thể thao (dùng trong môn bắn súng mục tiêu).
“She scored maximum points in the ten-meter air-rifle Olympic competition.”
Vùng không gian khí quyển chịu chung nguồn phát thải
“Topographic ridges restrict circulation in this metropolitan air-shed.”
Tuyến bay con thoi bay qua lại liên tục giữa hai điểm đến cự ly gần
“Commuters rely on the weekday air-shuttle service operating hourly between capital and coast.”
khai thác nhiệt lượng từ không khí ngoài trời
“Many homes replace gas boilers with air-source heat pumps to shrink their operational carbon footprint.”
Điểm đón trả khách của các máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc cự ly ngắn
“The mountain town erected an elevated air-stop to receive regional medical and transport helicopters.”
Máy bay nhỏ chở khách chặng ngắn theo yêu cầu thay vì lịch trình cố định
“Business executives opted for an on-demand air-taxi to bypass congested coastal highways.”
Cửa thông gió phòng.
“Clean dust off ceiling air-vent to improve airflow.”
Hệ thống phanh khí nén trên xe tải nặng hoặc tàu hỏa
“The driver engaged the airbrake to slow the heavy transport truck on steep descents.”
Gạch đục lỗ thông gió chân tường.
“Debris blocked the basement airbrick causing damp issues.”
cầu ống lồng dẫn khách lên máy bay
“Passengers boarded the wide-body plane directly through the dual airbridge.”
Vụ nổ thiên thạch hoặc áp suất giữa tầng khí quyển
“The meteor airburst generated an atmospheric pressure wave detected by global barometers.”
xe buýt đường dài chạy tuyến sân bay và trung tâm thành phố
“Commuters boarded the overnight aircoach to connect directly with the central train depot.”
Đường ống dẫn khí ngầm trong tường hoặc trần nhà phục vụ hệ thống sưởi và thông gió gia đình.
“A thorough cleaning of the household airduct eliminated the musty smell circulating through the bedrooms.”
Tro bụi lắng đọng từ khí quyển; sự rơi xuống của tro núi lửa hoặc bụi mịn sau khi bị đẩy vào không khí.
“Thick volcanic airfall suffocated surrounding farmland and degraded water quality across the valley.”
Giá tiền vé máy bay cho một chặng bay nhất định
“Flexible dates allow backpackers to secure lower airfares during off-peak seasons.”
đặc tính thoáng gió và sáng sủa của không gian phòng ốc
“Guests favored the villa suites for their remarkable ceiling height and natural airiness.”
Tủ sưởi ấm trong nhà đặt bình nước nóng chuyên dùng để cất giữ và sấy khô chăn màn.
“Clean folded bedsheets were stored on slatted shelves inside the airing cupboard to keep them warm and dry.”
Không vận, sơ tán hoặc vận chuyển khẩn cấp bằng đường hàng không
“Helicopters were dispatched to airlift trapped mountaineers from the snowy ridge.”
Khoang đệm hai lớp cửa ngăn cách môi trường ngoài với bên trong nhà.
“The passive house uses an airlock chamber at the front entrance to prevent heat loss.”
Khối khí; thể tích không khí khổng lồ có nhiệt độ và độ ẩm đồng nhất.
“Severe thunderstorms erupted along the boundary where a dry continental polar airmass collided with humid maritime air.”
Việc phát sóng một bài hát hoặc một đoạn truyền thông cụ thể trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
“The independent artist gained mainstream popularity only after her debut single received heavy airplay on national radio.”
Bình thủy giữ nhiệt có bơm hút.
“Fill stainless airpot with hot water for morning tea.”
Bộ phận cánh quạt quay tạo ra lực đẩy để kéo hoặc đẩy máy bay tiến về phía trước.
“The vintage transport plane taxied down the runway as its twin airscrews roared to life.”
Lưu vực không khí; vùng địa lý chịu chung các điều kiện khí quyển và mức độ ô nhiễm.
“The valley forms a closed airshed where industrial particulates become trapped during winter inversions.”
trên phạm vi toàn bộ lưu vực không khí khu vực
“The regional council mandated airshed-wide limits on particulate emissions from biomass boilers.”
khí cầu điều khiển được, nắn chỉnh hướng
“Tourism operators offer luxury scenic tours aboard a modern rigid airship.”
Khu vực sau cổng an ninh sân bay dành riêng cho hành khách xuất nhập cảnh
“Duty-free shopping and international departure gates are located entirely airside.”
Một bậc thang được tích hợp vào máy bay, có thể gập xuống để hành khách lên máy bay.
“Because no jet bridge was available, we disembarked via the rear airstair.”
Độ kín khí của vỏ bao che công trình nhằm ngăn chặn thất thoát nhiệt và tăng hiệu quả năng lượng.
“High airtightness in passive house construction dramatically reduces heating and cooling demands.”
Hướng lên phía trên bầu trời
“The frightened flock of pheasants surged airward from the brush.”
vận đơn hàng không xác nhận gửi hàng và tuyến vận chuyển
“Customs held the passenger cargo until the logistics agent verified the airway bill.”
Khoảng sân trong hẹp mở lên bầu trời để lấy gió và sáng cho công trình.
“Traditional shophouses rely on a central airwell to maintain passive cooling.”
độ an toàn bay
“Engineers conduct rigorous checks to ensure absolute airworthiness.”
Tấm thảm trải sàn dạng dải hẹp dài đặt dọc hành lang hoặc lối đi.
“They laid an intricately patterned woollen aisle runner down the polished oak hallway to soften footsteps.”
Chứng bồn chồn bứt rứt, không thể ngồi yên.
“The medication caused akathisia, forcing him to pace around the room constantly.”
Giống nhau, có họ hàng.
“The bond between the two childhood friends was akin to brotherhood.”
