Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.
tăng tốc
“The driver stepped on the gas to accelerate past the truck.”
Sân bay nhỏ phục vụ cho máy bay tư nhân hoặc các chuyến bay nội vùng cất và hạ cánh.
“The charter flight landed on a grass runway at the regional aerodrome.”
hướng về phần đuôi của tàu thủy hoặc máy bay
“The flight attendant walked aft to prepare the rear galley.”
mắc cạn ở vùng nước nông hoặc đáy biển
“The cargo ship ran aground on a sandbank during low tide.”
việc thả dù hàng cứu trợ hoặc quân trang xuống vùng chiến sự
“A humanitarian airdrop provided vital rations to the besieged population.”
Máy bay chở khách cỡ lớn do các hãng hàng không vận hành trên các tuyến bay thương mại.
“The twin-engine airliner carried over three hundred passengers across the ocean.”
Có khả năng vận hành vượt trội trên nhiều bề mặt hiểm trở như sỏi đá, cát lún hay bùn lầy.
“Tourists rented all-terrain quad bikes to explore the rugged desert dunes safely.”
Máy phát điện xoay chiều
“The wind turbine's alternator converts rotating mechanical energy directly into grid electricity.”
Vùng nước được quy hoạch an toàn cho tàu bè buông neo chờ vào cảng hoặc tránh bão.
“Dozens of sailing yachts rested within the calm anchorage outside the main harbor.”
Chất chống đông
“Make sure you keep a bottle of antifreeze in the garage during the harsh winter months.”
xe trinh sát bọc thép trang bị vũ khí hạng nhẹ
“An armored-car patrolled the contested neutral zone between the front lines.”
xe bọc thép chở quân hỗ trợ tác chiến
“The armored-personnel-carrier protected the squad from shrapnel during the extraction.”
(Trong quy hoạch) mô tả hệ thống giao thông đan xen như mạng lưới huyết mạch
“The city's arteriovenous network of bus and metro lines keeps commuters moving efficiently.”
về phía đuôi hoặc phía sau của một con tàu
“The tugboat pulled the tanker from astern to guide it into the harbor.”
Xe buýt lớn chở khách công cộng theo tuyến cố định.
“Commuters boarded the morning autobus to reach the central terminal.”
bãi đáp chuyên dụng cho máy bay trực thăng hoặc phi cơ cánh quay trên nóc nhà
“High-rise blueprints reserved space on the central tower's roof for an autogiro-pad.”
Hệ thống điều khiển điện tử giữ cho tàu thuyền hoặc máy bay đi đúng hướng mà không cần lái thủ công.
“Once the aircraft reached cruising altitude, the captain switched the controls to autopilot.”
Ngành công nghiệp và hoạt động liên quan đến chế tạo, vận hành và quản lý máy bay thương mại.
“Investment in modern aviation infrastructure has boosted regional tourism substantially.”
