Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
“We decided to ship the fragile souvenirs via airfreight to ensure they arrived quickly.”
Các tiện nghi, dịch vụ tiện ích đi kèm giúp tạo sự thoải mái tại nơi lưu trú.
“The boutique hotel offers outstanding amenities, including an indoor pool, spa, and free shuttle.”
tiện ích, đồ dùng tiện nghi trong khách sạn
“The hotel provides complimentary amenities like soap and shampoo.”
Tổ hợp lưu trú gồm các căn hộ tự phục vụ nhưng có kèm theo dịch vụ lễ tân và dọn phòng như khách sạn.
“Staying at an aparthotel allowed the family to cook meals while enjoying daily housekeeping.”
Ngành công nghiệp và hoạt động liên quan đến chế tạo, vận hành và quản lý máy bay thương mại.
“Investment in modern aviation infrastructure has boosted regional tourism substantially.”
