BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

around-the-clock /əˌraʊndðəˈklɒk/
B2

Suốt ngày đêm; diễn ra liên tục 24 giờ

The server room requires around-the-clock cooling during heatwaves.