BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

address-book /ˈæd.res.bʊk/
B2

sổ ghi địa chỉ gia đình

She kept the family address-book beside the telephone.

answering-machine /ˈɑːn.sə.rɪŋ məˌʃiːn/
B2

máy ghi âm tin nhắn điện thoại

Leave your name on the home answering-machine.

answerphone /ˈæn.sər.foʊn/
B2

Máy ghi âm cuộc gọi tự động

Leave a short message on the answerphone if no one picks up.

autocorrect /ˈɔːtoʊkərekt/
B2

Tính năng tự động sửa lỗi chính tả khi người dùng gõ văn bản

Turn off autocorrect if you frequently type technical terms or multiple languages.