Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
abstain /əbˈsteɪn/
B2Bỏ phiếu trắng hoặc không tham gia biểu quyết trong một kỳ họp chính trị.
“Three council members decided to abstain during the final vote on the urban transit budget.”
action item /ˈækʃn ˈaɪtəm/
B2mục hành động, công việc cụ thể cần làm
“Please review the action items listed below.”
align /əˈlaɪn/
B2thống nhất, đồng bộ quan điểm hoặc mục tiêu
“We need to align our marketing campaign with the product release date.”
all-hands /ˈɔːl hændz/
B2Cuộc họp toàn thể cán bộ nhân viên toàn doanh nghiệp.
“The CEO announced the company pivot during yesterday's all-hands meeting.”
assembly /əˈsembli/
B2Sự tập hợp, điểm tập kết
“Gather at the emergency assembly point outside.”
