Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
acquaint /əˈkweɪnt/
B2Giúp ai đó hoặc chính mình làm quen, hiểu biết về người khác trong giao tiếp.
“At the reunion, the host took time to acquaint the new family members with everyone else.”
acquaintance /əˈkweɪntəns/
B2Người quen (không phải bạn thân)
“She is just a business acquaintance.”
anecdote /ˈænɪkdəʊt/
B2giai thoại ngắn thú vị
“The director shared a humorous anecdote about the chaotic first day of shooting.”
ask out /ˌɑːsk ˈaʊt/
B2ngỏ lời mời ai đó đi hẹn hò lãng mạn
“David finally gathered enough courage to ask out his classmate.”
