BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

acquaintance /əˈkweɪntəns/
B2

Người quen (không phải bạn thân)

She is just a business acquaintance.

address-book /ˈæd.res.bʊk/
B2

sổ ghi địa chỉ gia đình

She kept the family address-book beside the telephone.

admirer /ədˈmaɪərə/
B2

người thầm thương trộm nhớ, tán tỉnh

She received a bouquet of red roses from a secret admirer on Valentine's Day.

adopt /əˈdɑːpt/
B2

nhận nuôi

Many people choose to adopt pets instead of buying them.

adoption /əˈdɑːpʃn/
B2

sự đón nhận, sự áp dụng

The rapid adoption of AI has reshaped industries.

adoration /ˌædəˈreɪʃn/
B2

tình cảm yêu mến, sùng kính và trân trọng sâu sắc

The boy looked at his older sister with unmistakable adoration and pride.

adoring /əˈdɔː.rɪŋ/
B2

Trìu mến, thể hiện tình yêu thương tha thiết đối với người thân.

The adoring grandmother held her new grandchild tightly in her arms.

affectionate /əˈfekʃənət/
B2

giàu tình cảm, âu yếm

Their rescue dog became very affectionate once it got used to its new home.

affectionately /əˈfek.ʃən.ət.li/
B2

Một cách trìu mến và đong đầy tình cảm đối với người khác.

He affectionately hugged his sister before she boarded the flight home.

ancestral /ænˈses.trəl/
B2

Thuộc về tổ tiên; được truyền lại từ ông bà tổ phụ qua nhiều đời.

Farmers fought fiercely to protect their ancestral lands from industrial seizure.