BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

asterisk /ˈæs.tər.ɪsk/
B2

Dấu hoa thị (*)

The word marked with an asterisk is explained at the bottom of the page.

autoresponder /ˈɔː.təʊ.rɪˌspɒn.dər/
B2

Trình phản hồi tự động gửi thư điện tử trả lời tức thì theo mẫu thiết lập sẵn.

She set up an autoresponder to notify clients while she was on leave.