BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

afar /əˈfɑːr/
B2

ở một khoảng cách không gian rất xa

Navigators could see the lighthouse beacon shining brightly from afar.

aligned /əˈlaɪnd/
B2

Được căn thẳng hàng, xếp đúng vị trí

Ensure all metal rods remain perfectly aligned.

alignment /əˈlaɪnmənt/
B2

sự căn chỉnh thẳng hàng

Poor wheel alignment makes the vehicle pull slightly to the left.

aloft /əˈlɑːft/
B2

ở vị trí trên cao, đặc biệt là trong không trung hoặc trên ngọn cột buồm

The athlete held the winner's trophy aloft for the cheering crowd.

alongside /əˌlɒŋˈsaɪd/
B2

Nằm sát bên cạnh hoặc song hành cùng.

The tugboat pulled alongside the cargo ship to assist docking.

anticlockwise /ˌæntiˈklɑːkwaɪz/
B2

theo hướng ngược chiều quay của kim đồng hồ

Turn the valve anticlockwise to release the built-up air pressure.

ascend /əˈsend/
B2

đi lên, trèo lên

Hikers slowly ascend the steep trail toward the mountain peak.

astride /əˈstraɪd/
B2

ở tư thế đặt hai chân sang hai bên của vật gì

The courier sat astride his motorcycle while reviewing the delivery route.

atop /əˈtɑːp/
B2

ngay trên đỉnh hoặc ở vị trí cao nhất của vật gì

A bronze weather vane perched atop the old church steeple.