Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
assure /əˈʃʊr/
B2Cam đoan, trấn an ai đó
“The contractor assured us that the building would be completed on time.”
