Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
alluring /əˈlʊərɪŋ/
B2Có sức cuốn hút mê hoặc
“The model cast an alluring glance toward the camera lens.”
alluringly /əˈlʊərɪŋli/
B2Một cách quyến rũ hoặc lôi cuốn
“The silk shirt draped alluringly across his broad shoulders.”
angelic /ænˈdʒel.ɪk/
B2Xinh đẹp, thuần khiết như thiên thần.
“The little girl had an angelic face with big blue eyes and golden curls.”
appreciation /əˌpriːʃiˈeɪʃn/
B2sự trân trọng, đánh giá cao
“The manager expressed his appreciation for our hard work.”
approving /əˈpruː.vɪŋ/
B2Thể hiện thái độ đồng tình hoặc hài lòng với người khác.
“Her grandmother gave an approving nod when she saw the dinner table setup.”
