BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

altar /ˈɑːl.tɚ/
B2

bàn thờ

Fresh flowers and incense were placed carefully on the altar.

altar-cloth /ˈɔːl.tə.klɒθ/
B2

Khăn phủ bàn thờ gia tiên hoặc bàn lễ trang trọng.

Grandmother washed the embroidered altar-cloth ahead of the holiday.