Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
Sân bay nhỏ phục vụ cho máy bay tư nhân hoặc các chuyến bay nội vùng cất và hạ cánh.
“The charter flight landed on a grass runway at the regional aerodrome.”
hướng về phần đuôi của tàu thủy hoặc máy bay
“The flight attendant walked aft to prepare the rear galley.”
việc thả dù hàng cứu trợ hoặc quân trang xuống vùng chiến sự
“A humanitarian airdrop provided vital rations to the besieged population.”
Máy bay chở khách cỡ lớn do các hãng hàng không vận hành trên các tuyến bay thương mại.
“The twin-engine airliner carried over three hundred passengers across the ocean.”
say máy bay
“If you often feel airsick, you should request a seat near the wings where the ride is smoother.”
chứng say máy bay
“She always carries medication in her hand luggage to prevent severe airsickness.”
Vùng trời thuộc chủ quyền một quốc gia hoặc chịu sự điều phối của trung tâm kiểm soát không lưu.
“Due to severe weather, foreign carriers were diverted away from southern airspace.”
dải đường băng dã chiến
“Pilots rely on dirt airstrips when visiting remote wildlife reserves.”
bãi đáp chuyên dụng cho máy bay trực thăng hoặc phi cơ cánh quay trên nóc nhà
“High-rise blueprints reserved space on the central tower's roof for an autogiro-pad.”
Hệ thống điều khiển điện tử giữ cho tàu thuyền hoặc máy bay đi đúng hướng mà không cần lái thủ công.
“Once the aircraft reached cruising altitude, the captain switched the controls to autopilot.”
Ngành công nghiệp và hoạt động liên quan đến chế tạo, vận hành và quản lý máy bay thương mại.
“Investment in modern aviation infrastructure has boosted regional tourism substantially.”
