Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
ablaze /əˈbleɪz/
B1bốc cháy dữ dội, nguy hiểm do hỏa hoạn
“Firefighters rushed to the scene when the warehouse went completely ablaze.”
air horn /ˈeə hɔːn/
B1Còi hơi báo động gia đình dùng trong tình huống khẩn cấp.
“Store an air horn in the storm shelter to signal for help if needed.”
alarm bell /əˈlɑːm bel/
B1chuông báo động
“The smoke triggered the alarm bell in the hallway.”
alarming /əˈlɑːmɪŋ/
B1đáng báo động, khiến người ta lo lắng
“The report shows an alarming increase in cyber attacks this year.”
