Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.
thuế lưu trú, khoản phí bổ sung do chính phủ hoặc địa phương thu trên tiền phòng khách sạn
“The accommodation tax added five euros per night to our total hotel bill.”
sự đặt trước, làm trước
“You can get cheaper train tickets if you book several weeks in advance.”
du lịch mạo hiểm, loại hình du lịch bao gồm các hoạt động thể chất hoặc trải nghiệm thiên nhiên đòi hỏi sự dũng cảm
“Adventure tourism in New Zealand includes bungee jumping and white-water rafting.”
đại lý, công ty dịch vụ
“We reserved our holiday package through a local travel agency.”
phí dịch vụ lữ hành
“The tour operator added an agency fee to the total cost of our holiday package.”
nhân viên đại lý du lịch
“The booking agent found us cheap flights with a convenient layover.”
hình thức chuyển phát bưu phẩm bằng đường hàng không ra nước ngoài
“She sent postcards to her family by airmail while touring Europe.”
vận đơn hàng không ghi chi tiết tuyến đường và người nhận
“The courier checked the airwaybill before releasing the traveler's heavy luggage.”
chỉ gồm toàn phòng lớn dạng căn hộ khép kín
“Business executives prefer the all-suite hotel because each unit has a separate office area.”
phí tiện ích, khoản phí bổ sung mà một số khách sạn thu để sử dụng các dịch vụ như hồ bơi hoặc phòng gym
“The amenity fee covered unlimited use of the spa and the rooftop terrace.”
điểm tham quan du lịch
“The ancient castle remains the city's most popular tourist attraction.”
