BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

addition /əˈdɪʃ.ən/
B1

nhân sự mới bổ sung

The new developer is a great addition to the team.

address /əˈdres/
B1

Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)

We need to address these technical issues immediately.

adept /əˈdept/
B1

rất thành thạo và khéo léo trong một lĩnh vực

The mechanic proved adept at diagnosing hidden engine defects.

advantage /ədˈvæntɪdʒ/
B1

lợi thế

Having fluent English gives candidates a distinct advantage in interviews.

all-rounder /ˌɔːlˈraʊndər/
B1

vận động viên đa năng có nhiều kỹ năng khác nhau

The cricket team needs a good all-rounder who can bat and bowl.

allied /ˈæl.aɪd/
B1

Thuộc về hoặc gắn kết với các lực lượng đồng minh trong chiến đấu.

Allied troops secured the damaged airport before the peacekeepers arrived.

association /əˌsəʊ.siˈeɪ.ʃən/
B1

hội, hội đoàn gắn kết những người cùng sở thích hoặc cộng đồng

Our neighborhood association organizes an annual picnic to welcome new residents.