Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
nhân sự mới bổ sung
“The new developer is a great addition to the team.”
Giải quyết, xử lý (vấn đề/thách thức)
“We need to address these technical issues immediately.”
rất thành thạo và khéo léo trong một lĩnh vực
“The mechanic proved adept at diagnosing hidden engine defects.”
lợi thế
“Having fluent English gives candidates a distinct advantage in interviews.”
vận động viên đa năng có nhiều kỹ năng khác nhau
“The cricket team needs a good all-rounder who can bat and bowl.”
Thuộc về hoặc gắn kết với các lực lượng đồng minh trong chiến đấu.
“Allied troops secured the damaged airport before the peacekeepers arrived.”
hội, hội đoàn gắn kết những người cùng sở thích hoặc cộng đồng
“Our neighborhood association organizes an annual picnic to welcome new residents.”
