Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
address book /əˈdres bʊk/
B1Sổ ghi chép thông tin liên lạc cá nhân.
“Grandmother keeps all family contacts inside a leather address book.”
air letter /ˈeə ˌletə/
B1thư gửi đường hàng không
“She wrote an air letter to her parents describing her first week abroad.”
airplane mode /ˈer.pleɪn ˌmoʊd/
B1Chế độ ngắt toàn bộ kết nối không dây trên thiết bị di động
“Switch your phone to airplane mode to save battery life.”
answering machine /ˈɑːn.sər.ɪŋ məˌʃiːn/
B1Máy ghi âm tin nhắn điện thoại cố định.
“The caller left a brief message on the household answering machine.”
