BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

after-sales /ˈɑːftə seɪlz/
B1

thuộc dịch vụ hậu mãi sau khi mua hàng

Good after-sales service helps build lasting customer loyalty.

assurance /əˈʃɔː.rəns/
B1

sự bảo đảm chắc chắn về quy chuẩn và chất lượng

The factory provides written assurance of top material grade.