BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

accusation /ˌækjuˈzeɪʃən/
B1

Lời cáo buộc nghi phạm phạm tội.

The suspect denied the accusation of stealing money from the register.

amiss /əˈmɪs/
B1

sai sót, có vấn đề bất thường

The engineer noticed a strange vibration and knew something was amiss.