BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1.024 từ.

axis /ˈæk.sɪs/
B1

trục tọa độ, trục đo lường

Plot the temperature values along the vertical axis.

axle /ˈæksəl/
B1

Trục trung tâm nối các bánh xe hoặc bánh răng quay trong một hệ thống cơ khí.

The robot welds the front axle to the vehicle frame.

axle grease /ˈæksəl ɡriːs/
B1

Mỡ bôi trơn, chất nhờn đặc dùng để tra vào các bộ phận chuyển động của đồ đạc hoặc thiết bị trong nhà như cửa hay xe đẩy.

A little axle grease on the squeaky drawer made it slide open silently.

axon /ˈæk.sɒn/
B1

Sợi trục thần kinh dẫn truyền xung động điện khỏi thân tế bào.

Myelin sheaths protect each central axon and accelerate nerve signal transmission.