BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

attention /əˈtenʃn/
A2

Sự chú ý

Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.

avoid /əˈvɔɪd/
A2

tránh, né

He wants to avoid being seen.