Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
aisle seat /ˈaɪl siːt/
A2chỗ ngồi cạnh lối đi
“I prefer an aisle seat on long flights.”
arrival card /əˈraɪvl kɑːrd/
A2Thẻ nhập cảnh
“Hand your arrival card to the officer.”
audio guide /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/
A2thiết bị thuyết minh tự động
“You can rent an audio guide at the reception desk.”
