BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

aisle seat /ˈaɪl siːt/
A2

chỗ ngồi cạnh lối đi

I prefer an aisle seat on long flights.

arrival card /əˈraɪvl kɑːrd/
A2

Thẻ nhập cảnh

Hand your arrival card to the officer.

audio guide /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/
A2

thiết bị thuyết minh tự động

You can rent an audio guide at the reception desk.