Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
activate /ˈæktɪveɪt/
A2kích hoạt
“You can activate the ticket on your smartphone.”
app /æp/
A2ứng dụng
“Open the BEEN app.”
