BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

area /ˈeriə/
A2

khu vực hoặc vùng cụ thể

This area is popular with families.

audio guide /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/
A2

thiết bị thuyết minh tự động

You can rent an audio guide at the reception desk.