Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
area /ˈeriə/
A2khu vực hoặc vùng cụ thể
“This area is popular with families.”
audio guide /ˈɔːdiəʊ ɡaɪd/
A2thiết bị thuyết minh tự động
“You can rent an audio guide at the reception desk.”
