BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/
A2

mẩu quảng cáo

I saw an advertisement for a cheap laptop on the train.

anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2

thêm thứ gì khác nữa

Would you like anything else?

available /əˈveɪləbəl/
A2

còn trống, có sẵn để sử dụng

Do you have any single rooms available tonight?