Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
appointment /əˈpɔɪntmənt/
A2cuộc hẹn, lịch hẹn
“I have an appointment at two o'clock.”
arrange /əˈreɪndʒ/
A2Sắp xếp, thu xếp
“Can you arrange a taxi for 6 AM tomorrow?”
available /əˈveɪləbəl/
A2còn trống, có sẵn để sử dụng
“Do you have any single rooms available tonight?”
