BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

afraid /əˈfreɪd/
A2

e rằng (dùng lịch sự)

I'm afraid we don't have enough budget.

allow /əˈlaʊ/
A2

Cho phép

My parents don't allow me to stay out late.