Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
afraid /əˈfreɪd/
A2e rằng (dùng lịch sự)
“I'm afraid we don't have enough budget.”
allow /əˈlaʊ/
A2Cho phép
“My parents don't allow me to stay out late.”
