Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
attention /əˈtenʃn/
A2Sự chú ý
“Attention all shoppers, the store will close in 15 minutes.”
audience /ˈɔːdiəns/
A2Khán giả, thính giả
“The audience was very quiet during the concert.”
