BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

ability /əˈbɪləti/
A2

Khả năng, năng lực

She has the ability to learn languages quickly.

application /ˌæplɪˈkeɪʃn/
A2

đơn ứng tuyển, sự áp dụng

Please review my job application.

apply /əˈplaɪ/
A2

nộp đơn xin việc

You should apply for this position online.

assistant /əˈsɪstənt/
A2

trợ lý, người phụ tá

She works as an executive assistant to the CEO.