Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
ability /əˈbɪləti/
A2Khả năng, năng lực
“She has the ability to learn languages quickly.”
accent /ˈæksent/
A2Giọng địa phương
“IELTS features speakers with Australian, British, and American accents.”
adult /əˈdʌlt/
A2Người trưởng thành.
“One adult ticket costs twelve euros.”
appearance /əˈpɪərəns/
A2ngoại hình, vẻ bề ngoài
“He takes great care of his appearance by exercising and dressing neatly.”
attractive /əˈtræk.tɪv/
A2hấp dẫn, ưa nhìn
“Her bright smile and warm personality make her very attractive.”
