BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

air conditioner /ˈer kənˈdɪʃənər/
A2

máy điều hòa

The air conditioner in my room is broken.

air conditioning /ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/
A2

máy điều hòa nhiệt độ

The air conditioning is making a strange noise.

available /əˈveɪləbəl/
A2

còn trống, có sẵn để sử dụng

Do you have any single rooms available tonight?