BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

air conditioner /ˈer kənˈdɪʃənər/
A2

máy điều hòa

The air conditioner in my room is broken.

air conditioning /ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/
A2

máy điều hòa nhiệt độ

The air conditioning is making a strange noise.

alarm /əˈlɑːrm/
A2

chuông báo thức

My alarm went off early today.

armchair /ˈɑːm.tʃeə/
A2

ghế bành

Grandfather sat in his favorite armchair near the window.