BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

active /ˈæktɪv/
A2

năng động, vận động nhiều

Riding a bike is a great way to stay active.

angle /ˈæŋɡl/
A2

góc chụp, góc nhìn

Could you try a lower angle to capture the entire building?