BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

adult /əˈdʌlt/
A2

Người trưởng thành.

One adult ticket costs twelve euros.

argue /ˈɑːrɡjuː/
A2

Tranh cãi

Let's not argue about small things.

argument /ˈɑːɡjumənt/
A2

cuộc tranh cãi

They had a small argument about household chores yesterday.