BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

ability /əˈbɪləti/
A2

Khả năng, năng lực

She has the ability to learn languages quickly.

accent /ˈæksent/
A2

Giọng địa phương

IELTS features speakers with Australian, British, and American accents.

article /ˈɑːrtɪkl/
A2

Mạo từ trong ngữ pháp; bài báo

Use an article before singular countable nouns.

attended /əˈtendɪd/
A2

đã tham dự (quá khứ của attend)

Over fifty people attended the conference yesterday.