BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

allergic /əˈlɜːrdʒɪk/
A2

bị dị ứng

My son is allergic to seafood, so please be careful.

anything else /ˌeniθɪŋ ˈels/
A2

thêm thứ gì khác nữa

Would you like anything else?

appetizer /ˈæpɪtaɪzər/
A2

món khai vị

Would you like an appetizer before your main course?