BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

afternoon /ˌæftərˈnuːn/
A2

buổi chiều

I'm free this afternoon.

alarm /əˈlɑːrm/
A2

chuông báo thức

My alarm went off early today.