Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
afternoon /ˌæftərˈnuːn/
A2buổi chiều
“I'm free this afternoon.”
alarm /əˈlɑːrm/
A2chuông báo thức
“My alarm went off early today.”
