Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
attractive /əˈtræk.tɪv/
A2hấp dẫn, ưa nhìn
“Her bright smile and warm personality make her very attractive.”
