BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

appointment /əˈpɔɪntmənt/
A2

cuộc hẹn, lịch hẹn

I have an appointment at two o'clock.

assistant /əˈsɪstənt/
A2

trợ lý, người phụ tá

She works as an executive assistant to the CEO.

attended /əˈtendɪd/
A2

đã tham dự (quá khứ của attend)

Over fifty people attended the conference yesterday.