Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
afterwards /ˈæftərwərdz/
A2sau đó
“We saw a film and went for coffee afterwards.”
already /ɔːlˈredi/
A2đã... rồi
“I have already finished my homework.”
