BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

after /ˈæftər/
A1

sau

I'm free after four.

ago /əˈɡəʊ/
A1

trước đây

They left two hours ago.

April /ˈeɪ.prəl/
A1

tháng Tư

My birthday is in April.

August /ɔːˈɡʌst/
A1

tháng Tám

We travel in August.