Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
after /ˈæftər/
A1sau
“I'm free after four.”
ago /əˈɡəʊ/
A1trước đây
“They left two hours ago.”
April /ˈeɪ.prəl/
A1tháng Tư
“My birthday is in April.”
August /ɔːˈɡʌst/
A1tháng Tám
“We travel in August.”
