Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
alphabet /ˈælfəbet/
A1bảng chữ cái
“The English alphabet has 26 letters.”
answer /ˈænsər/
A1câu trả lời
“His answer is correct.”
