Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
ask /æsk/
A1hỏi
“Ask a question if you do not know.”
asked /æskt/
A1đã hỏi (quá khứ của ask)
“He asked for directions to the museum.”
