BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

age /eɪdʒ/
A1

tuổi

What is your age?

answer /ˈænsər/
A1

câu trả lời

His answer is correct.

arrive /əˈraɪv/
A1

đến nơi

The car will arrive soon.

ask /æsk/
A1

hỏi

Ask a question if you do not know.

asked /æskt/
A1

đã hỏi (quá khứ của ask)

He asked for directions to the museum.

ate /eɪt/
A1

đã ăn (dạng quá khứ V2 của eat)

She ate an apple this morning.