BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

again /əˈɡen/
A1

lại; một lần nữa

Again, please.

ago /əˈɡəʊ/
A1

trước đây

They left two hours ago.

also /ˈɔːlsoʊ/
A1

cũng, ngoài ra

He speaks English and also French.

always /ˈɔːlweɪz/
A1

luôn luôn

She always arrives early.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.