BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

alone /əˈləʊn/
A1

Một mình, không có người khác bên cạnh

The old man lives alone in this cottage.

angry /ˈæŋ.ɡri/
A1

tức giận

Do not get angry about small things.

August /ɔːˈɡʌst/
A1

tháng Tám

We travel in August.

away /əˈweɪ/
A1

đi chỗ khác, vứt đi (khi dùng với throw)

I threw away the old newspapers.