Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThời tiết3Làm quen3Nơi làm việc3Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống16Mua sắm6Nhà cửa9Sở thích12Học tập5Công nghệ14Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Tiền bạc ngân hàng11
Thêm 24 chủ đề
Giao thông9Khen ngợi1Cảm xúc16Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm6Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ12Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay2IELTS — People14IELTS — Environment17IELTS — Education20IELTS — Technology12TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance20Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
advect /ædˈvekt/
C2Vận chuyển chất lưu hoặc nhiệt theo phương ngang.
“Winds advect warm moisture inland.”
conflagrate /kənˈflæɡ.reɪt/
C2bốc cháy, lan rộng như lửa
“A stray spark caused the dry brush to conflagrate rapidly.”
scud /ˈskʌd/
C2Lướt nhanh trên đường đi thẳng dưới sức đẩy của gió mạnh
“Dark vaporous masses scudded across the moonlit surface of the harbor.”
