Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
zephyr /ˈzef.ɚ/
C1Làn gió thoảng nhẹ nhàng và ấm áp
“A refreshing coastal zephyr broke the oppressive summer heat across the hillside vineyards.”
