Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
windward /ˈwɪnd.wɚd/
C1Về phía đón gió; hướng đối diện với hướng gió thổi tới
“The windward slopes of the island intercept marine vapor, receiving abundant annual precipitation.”
